Fujifilm GFX 100

Fujifilm GFX 100
  • Fujifilm GFX 100
  • Fujifilm GFX 100 2
  • Fujifilm GFX 100 3
  • Fujifilm GFX 100 4
  • Fujifilm GFX 100 5
4.6 / 62 đánh giá
  • Cảm biến back-illuminated CMOS 102MP
  • Bộ xử lý hình ảnh tốc độ cao mới X-Processor 4
  • Khả năng lấy nét nhanh gấp 2 lần so với các đời trước
  • Cải thiện khả năng lấy nét, nhất là khả năng nhận diện khuôn mặt
  • Chống rung trong thân máy với khả năng chống rung lên đến 5.5stop
  • Khả năng quay video 4K/30P 10bit 4: 2: 0 trực tiếp trên thẻ SD, ghi 4K 30P 10bit 4: 2: 2 rời qua HDMI
  • Màn hình xoay lật 3 hướng 3.2, màn hình phụ hiển thị thông số 2.05 phía sau, màn hình phụ hiển thị thông số trên đầu 1.8
  • EVF 5.76 triệu điểm ảnh
  • Khả năng chụp RAW 16bit và TIFF 16bit
  • Kích thước nhỏ gọn, chỉ dày 48.9mm và nặng 1.4kg đã bao gồm 2 viên pin và thẻ nhớ và electronic viewfinder
  • Khả năng kháng thời tiết, chống bụi và nước văng
  • Hỗ trợ Wifi IEEE802.11ac và cũng là máy đầu tiên trong dòng GFX được tích hợp
  • Sử dụng 2 viên pin NP-T125 mới, có khả năng chụp lên đến 800 tấm mỗi lần sạc đầy khi dùng màn hình LCD phía sau.
  • Khả năng sạc được qua cổng USB
  • Bán trả góp lãi suất thấp
  • Miễn phí dán màn hình máy ảnh trọn đời
  • Miễn phí vệ sinh ngoài máy ảnh, ống kính trọn đời
  • Giao hàng thanh toán tận nơi (COD) từ 1 đến 5 ngày, ship toàn quốc
  • Hỗ trợ thu mua trao đổi thiết bị giá tốt nhất

Quà tặng chính hãng từ Giang Duy Đạt:

  • Túi Manfrotto
  • Bóng thổi bụi
  • Thẻ nhớ 64GB 4K
  • Không lấy Quà Tặng vui lòng liên hệ trực tiếp
Fujifilm GFX 100 (chính hãng Fujifilm VN)
224.990.000 đ

Thường mua cùng Fujifilm GFX 100

Tổng quan Fujifilm GFX 100

 

 

#

 

Thông số kỹ thuật Fujifilm GFX 100

Hình ảnh

Ngàm ống kính FUJIFILM G
Loại cảm biến 43.8 x 32.9 mm (Medium Format) CMOS
Độ phân giải cảm biến Hiệu dụng: 102 Megapixel (11,648 x 8736)
Tỷ lệ khung hình 1:1, 3:2, 4:3, 5:4, 7:6, 16:9, 65:24
Định dạng tệp ảnh JPEG, Raw, TIFF
Độ sâu bit màu 16-Bit
Ổn định hình ảnh Sensor-Shift, 5 trục

Quản lý phơi sáng

Độ nhạy sáng Tự động, 100 đến 12800 (Mở rộng: 50 đến 102400)
Shutter Type Focal Plane Shutter
Tốc độ màn trập Màn trập cơ học
1/4000 đến 4 Giây trong Lập trình Mode
1/4000 đến 30 Giây trong Ưu tiên khẩu độ Mode
1/4000 đến 3600 Giây trong Thủ công Mode
0 đến 60 Minute trong Bulb Mode
Màn trập điện tử
1/16000 đến 4 Giây trong Lập trình Mode
1/16000 đến 30 Giây trong Ưu tiên khẩu độ Mode
1/16000 đến 3600 Giây trong Thủ công Mode
0 đến 60 Minute trong Bulb Mode
Màn trập rèm trước điện tử
1/4000 đến 4 Giây trong Lập trình Mode
1/4000 đến 30 Giây trong Ưu tiên khẩu độ Mode
1/4000 đến 3600 Giây trong Thủ công Mode
0 đến 60 Minute trong Bulb Mode
Phương pháp đo sáng Trung bình, Trung bình phần trung tâm, Multiple, Đơn điểm
Chế độ phơi sáng Ưu tiên khẩu độ, Thủ công, Lập trình, Ưu tiên tốc độ
Bù phơi sáng -5 đến +5 EV (1/3 EV Steps)
Cân bằng trắng Tự động nhận dạng khung cảnh, Nhiệt độ màu, Tự đặt, Fine, Huỳnh quang (Trắng mát), Huỳnh quang (Ánh sáng ban ngày), Huỳnh quang (Trắng ấm), Đèn sợi đốt, Bóng râm, Dưới nước
Chụp liên tục Lên đến 5 fps tại 102 MP cho đến 14 khung hình (Raw) / 41 khung hình (JPEG)
Lên đến 2 fps tại 102 MP cho đến 20 khung hình (Raw) / Không giới hạn khung hình (JPEG)
Lưu trong máy
Tự chụp 2/10-giây trễ

Video

Chế độ quay phim H.265/MOV 4:2:0 10-Bit
DCI 4K (4096 x 2160) tại 23.976p / 24.00p / 25p / 29.97p [100 đến 400 Mb/s]
UHD 4K (3840 x 2160) tại 23.976p / 24.00p / 25p / 29.97p [100 đến 400 Mb/s]
DCI 2K (2048 x 1080) tại 23.976p / 24.00p / 25p / 29.97p / 50p / 59.94p [50 đến 200 Mb/s]
Full HD (1920 x 1080) tại 23.976p / 24.00p / 25p / 29.97p / 50p / 59.94p [50 đến 200 Mb/s]
H.264/MOV 4:2:0 8-Bit
DCI 4K (4096 x 2160) tại 23.976p / 24.00p / 25p / 29.97p [100 đến 400 Mb/s]
UHD 4K (3840 x 2160) tại 23.976p / 24.00p / 25p / 29.97p [100 đến 400 Mb/s]
DCI 2K (2048 x 1080) tại 23.976p / 24.00p / 25p / 29.97p / 50p / 59.94p [50 đến 200 Mb/s]
Full HD (1920 x 1080) tại 23.976p / 24.00p / 25p / 29.97p / 50p / 59.94p [50 đến 200 Mb/s]
Chế độ quay phim ghi ngoài 12-Bit
UHD 4K (3840 x 2160) tại 23.976p / 24.00p / 25p / 29.97p
4:2:2 10-Bit
DCI 4K (4096 x 2160) tại 23.976p / 24.00p / 25p / 29.97p
UHD 4K (3840 x 2160) tại 23.976p / 24.00p / 25p / 29.97p
DCI 2K (2048 x 1080) tại 23.976p / 24.00p / 25p / 29.97p / 50p / 59.94p
Full HD (1920 x 1080) tại 23.976p / 24.00p / 25p / 29.97p / 50p / 59.94p
Giới hạn quay phim Lên đến 60 phút cho DCI 4K (4096 x 2160) tại 23.976p / 24p / 25p / 29.97p
Lên đến 80 phút cho DCI 2K (2048 x 1080) tại 23.976p / 24p / 25p / 29.97p / 50p / 59.94p
Mã hóa video NTSC/PAL
Độ nhạy sáng Tự động/Thủ công: 200 đến 12800 (Mở rộng: 200 đến 25600)
Ghi âm Micro sẵn (Stereo)
Micro gắn rời (Stereo)
Định dạng tệp âm thanh Linear PCM (Stereo)

Lấy nét

Kiểu lấy nét Tự động và Lấy nét thủ công
Chế độ lấy nét Continuous-Servo AF (C), Lấy nét thủ công (M), Single-Servo AF (S)
Số điểm lấy nét Phát hiện pha: 3760000

Khung ngắm

Loại khung ngắm Điện tử (OLED)
Kích thước khung ngắm 0.5"
Độ phân giải khung ngắm 5,760,000 chấm
Điểm mắt 23 mm
Độ bao phủ 100%
Tỉ lệ phóng đại Xấp xỉ. 0.86x
Điều chỉnh độ cận -4 đến +2

Màn hình

Kích thuớc 3.2"
Độ phân giải 2,360,000 chấm
Loại hiển thị 3-Way Cảm biến lật LCD

Flash

Flash tích hợp Không
Chế độ flash First-Curtain Sync, Hi-Speed Sync, Thủ công, Giây-Curtain Sync, Slow Sync, TTL Tự động
Tốc độ đồng bộ tối đa 1/125 Giây (Focal Plane Shutter)
Hệ thống đèn flash chuyên dụng TTL
Kết nối flash ngoài Hot Shoe, Máy tính trạm

Giao diện

Phương tiện/Khe cắm thẻ nhớ Hai khe: SD/SDHC/SDXC (UHS-II)
Kết nối 2.5mm Sub-Mini, 3.5mm Headphone, 3.5mm Microphone, DC Input, HDMI D (Micro), PC Sync Socket, USB Type-C (USB 3.0)
Chế độ không dây Bluetooth
Wi-Fi

Môi trường

Nhiệt độ hoạt động 14 đến 104°F / -10 đến 40°C
Độ ẩm hoạt động 10 đến 80%

Thông số vật lý

Pin 2 x NP-T125 Có thể sạc lại Lithium-Ion, 10.8 VDC, 1230 mAh (Xấp xỉ. 800 lần chụp)
Kích thước (W x H x D) 6.15 x 6.44 x 4.05" / 156.2 x 163.6 x 102.9 mm
Trọng lượng 3.08 lb / 1400 g (Thân máy với Khung ngắm)

Thông tin hộp sản phẩm

Cân nặng 6.5 lb
Kích thước hộp (LxWxH) 9.9 x 8.1 x 7.1"

Bình luận & Hỏi đáp về Fujifilm GFX 100


KẾT NỐI VỚI GIANG DUY ĐẠT CAMERA
Đăng ký nhận tin khuyến mãi, các ưu đãi và quà tặng từ Giang Duy Đạt
GIANG DUY ĐẠT HÀ NỘI

Địa chỉ: 463 Giải Phóng, Quận Thanh Xuân

Điện thoại: 024-3869-2865 - 0966-275-848
091-892-6655 - 0912-999-677 (Zalo, Viber, iMessage)

Báo giá & Hợp đồng: kt.giangduydat@gmail.com

Phòng In ảnh - Chụp ảnh: 024-3869-2865

Phòng Sửa chữa & Bảo hành: 0917-970-499

Khiếu nại - Góp ý: 0912-999-677

GIANG DUY ĐẠT TP. HỒ CHÍ MINH

Địa chỉ: 50/2 Trương Hán Siêu, Quận 1

Điện thoại: 098-532-1998 (Mr. Thịnh)

© 1996-2021 Công ty TNHH Giang Duy Đạt.

HỖ TRỢ & HỎI ĐÁP